䑬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 他刀切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤他刀切,音饕。【博雅】䑬舸,舟也。【集韻】或作𦩹。 又【集韻】弋笑切,音燿。與艞同。【五音集韻】對艞,江中大船。又【五音集韻】徒刀切,音陶。舟名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦩄 · 𦩹 · 艞
| Phản thiết | 他刀切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
left-right
【集韻】【韻會】𠀤他刀切,音饕。【博雅】䑬舸,舟也。【集韻】或作𦩹。 又【集韻】弋笑切,音燿。與艞同。【五音集韻】對艞,江中大船。又【五音集韻】徒刀切,音陶。舟名。
Dị thể: 𦩄 · 𦩹 · 艞