Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngleon4
Hán ngữ Trung cổlyn
Phản thiết龍春切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】力迍切【集韻】【韻會】【正韻】盧昆切,𠀤音倫。䑳兪,舟名。 又【集韻】龍春切,音倫。船前桄也。【博雅】䑳謂之桄。【釋文】䑳,音倫。 又圭懸切,音涓。義同。

Tự hình

  • Khải thư