Tổng quan

艒䑿

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsuk1
Hán ngữ Trung cổsiuk

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】息六切,音肅。【博雅】艒䑿,舟也。【揚子·方言】小舸謂之艖,艖謂之艒䑿。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦪓 · 𦪥 · 𦪲 · 𦪺