䒁
Tổng quan
Chiếc thuyền, dùng vào việc đánh trận
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zaap6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zsip |
| Phản thiết | 似入切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 緝 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】似入切【集韻】席入切,𠀤音習。覆船具。【江祿津渚敗船詩】草蔓䒁長埋。【集韻】本作𥱵。或作𦪿。
Tự hình
- Khải thư