䒅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tang4 |
|---|---|
| Phản thiết | 以證切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】以證切,音孕。美目也。大視也。 又大登切,音滕。義同。 又【揚子·方言】隻也。南楚江淮之閒或曰䒅。【註】論隻耦也。○按《廣韻》《正韻》訓雙也,誤。【集韻】【正韻】𠀤作膡。俗譌作〈目眷〉,非。
Tự hình
- Khải thư