䒊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | he |
|---|---|
| Phản thiết | 呼雞切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】呼雞切,音醯。黃病色。【玉篇】或作𦫬。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦫦 · 𦫬
| Hán ngữ Trung cổ | he |
|---|---|
| Phản thiết | 呼雞切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】呼雞切,音醯。黃病色。【玉篇】或作𦫬。
Dị thể: 𦫦 · 𦫬