Tổng quan

Màu xanh đen

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngming6
Hán ngữ Trung cổmengh
Phản thiết莫定切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤莫定切,音冥。䒌靘,靑黑色。 又【正韻】眉病切,音命。閉目也。與瞑通。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦫭