䒍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pong2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | phangx |
| Phản thiết | 匹朗切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】匹朗切【集韻】普朗切,𠀤音髈。䒍䒎,無色。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦫣
| Quảng Đông | pong2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | phangx |
| Phản thiết | 匹朗切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】匹朗切【集韻】普朗切,𠀤音髈。䒍䒎,無色。
Dị thể: 𦫣