䒏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sang4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | song |
| Phản thiết | 七鄧切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】蘇增切【集韻】思登切,𠀤音僧。䒐䒏,神不爽也。 又【集韻】七鄧切,音蹭。䒐䒏,色惡也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | sang4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | song |
| Phản thiết | 七鄧切 |
| Thanh mẫu | 清 |
left-right
【廣韻】蘇增切【集韻】思登切,𠀤音僧。䒐䒏,神不爽也。 又【集韻】七鄧切,音蹭。䒐䒏,色惡也。