Tổng quan

biến thể cũ của 芞[qi4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Chú âmㄑㄧˋ
Hán ngữ Trung cổhiot

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 芞[qi4]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【直音】同芞。

Thuyết Văn

芞輿也。 从艸。气聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

三字苟。 去謁切。十五部。

【䒗】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 气 (khí) Phiên thiết: 去謁切 → khứ + yết Nghĩa: 芞輿 vậy。 từ thảo (cỏ)。气 thanh。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn