䒜
Tổng quan
ngâu hoa ngâu [Eng: relative with bead-tree, yellow flower and sweet-smelling, used to scent tea]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 魚尤切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】魚丘切【集韻】魚尤切,𠀤音牛。草名。【類篇】䒜膝,藥草。【本草】苗高二三尺,葉尖圓如匙,兩兩相對,有節似牛厀,節上生花作穗,秋結實。
Tự hình
- Khải thư