䒠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fung1 |
|---|---|
| Phản thiết | 下瞎切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】同丰。【說文】草盛丰丰也。 又下瞎切,音轄。草名。【揚子·方言】蘇、沅、湘南謂之䒠,从𦵯省。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | fung1 |
|---|---|
| Phản thiết | 下瞎切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
top-bottom
【集韻】同丰。【說文】草盛丰丰也。 又下瞎切,音轄。草名。【揚子·方言】蘇、沅、湘南謂之䒠,从𦵯省。