䒨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zsiix |
|---|---|
| Phản thiết | 矧視切 |
| Thanh mẫu | 書 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】徐姊切【集韻】序𡛷切,𠀤音兕。【玉篇】蒿也。 又矧視切,音矢。【說文】菜也。
Thuyết Văn
菜也。从艸。矢聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
失匕切。十五部。
【䒨】(tỉ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 矢 (tẻ) Phiên thiết: 失匕切 → thất + chủy Nghĩa: 菜 vậy。 từ thảo (cỏ)。矢 thanh。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư