䒩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sou1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghua |
| Phản thiết | 戸戈切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】戸戈切【集韻】胡戈切,𠀤音禾。【玉篇】草名。【急就篇註】耒,手耕曲木也,今之曲把䒩鍬。【類篇】或作萂。 又【字彙補】同莫,見《裴光遠·集綴》。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 萂