䒰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khyang |
|---|---|
| Phản thiết | 去王切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】去王切【集韻】曲黃切,𠀤音匡。草名。 又【揚子·方言】䒰,隨也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | khyang |
|---|---|
| Phản thiết | 去王切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【唐韻】去王切【集韻】曲黃切,𠀤音匡。草名。 又【揚子·方言】䒰,隨也。