䒸
Tổng quan
Tên một thứ cây, còn gọi là Địa huyết
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hyut3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | huet |
| Phản thiết | 呼決切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】呼決切【集韻】呼𥄎切,𠀤音血。【玉篇】草名。【類篇】地䒸,蒨也。
Thuyết Văn
艸也。 从艸。血聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
蒨或謂之地䒸。許不云茜也。則許意非一物也。 呼決切。十二部。籒文作。
【䒸】 (huyết) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 血 (huyết) Phiên thiết: Hô quyết thiết Thượng tự: 呼 (hô) | Hạ tự: 決 (quyết) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'yêt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: hyết (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thảo (Nguyên là chữ {thảo}) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𦶯