Tổng quan

chổi sao chổi [Eng: comet]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngloi6
Hán ngữ Trung cổluaih
Phản thiết倫追切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm chổi sao chổi [Eng: comet]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】盧對切,音酹。【說文】耕多草。又【集韻】倫追切,音罍。果實下垂貌。

Thuyết Văn

耕多艸。从艸耒。 耒亦聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

耒所以耕也。從耒艸㑹意。 兼形聲。盧對切。十五部。

【䒹】 (chồi ⟨chổi|lối⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸耒 (tháu + lồi) | Thanh phù (聲符): 耒亦 (lồi) Phiên thiết: Lô đối thiết Thượng tự: 盧 (lô) | Hạ tự: 對 (đối) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'ôi' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: lội (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: canh (Cầy ruộng. Như {canh) đa (Nhiều.) thảo (Nguyên là chữ {thảo})

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư