䓙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khrue |
|---|---|
| Phản thiết | 苦緺切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 佳 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】古懷切,音乖。䓙草也。 又【集韻】苦緺切,音咼。䓙雜,斜貌。【正字通】《說文》竵,不正也。《廣韻》改作䓙,《韻略》作𠇗,《集韻》又作𦶎,《周禮·形方氏》無有𦶎離之地。註:讀𠇗。疏云:兩頭寬中狹。古華、苦蛙兩切。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦴂