䓜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zi1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjii |
| Phản thiết | 陳尼切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】蒸夷切,音脂。【玉篇】菹也。或从皿作𦽘。 又陳尼切,音墀。義同。
Thuyết Văn
菹也。从艸。泜聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
纏伊切。十五部。
【無】 (vô ⟨mô⟩) Nghĩa:
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𥁼 · 𦽘