䓠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | tap |
|---|---|
| Phản thiết | 他合切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 合 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
〔古文〕:𦵺【唐韻】他合切,音漯。【齊民要術】䓠菜,生水中,大葉。 又都盍切,音褡。荷覆水也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦵺
| Hán ngữ Trung cổ | tap |
|---|---|
| Phản thiết | 他合切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 合 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
〔古文〕:𦵺【唐韻】他合切,音漯。【齊民要術】䓠菜,生水中,大葉。 又都盍切,音褡。荷覆水也。
Dị thể: 𦵺