Tổng quan

tre rặng tre [Eng: row of bamboo]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzi1
Phản thiết離珍切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】珍離切,音知。【類篇】䓡母,藥草,本作知。 考證:〔【集韻】離珍切,音知。〕 謹照原文離珍改珍離。

Tự hình

  • Khải thư