䓢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gu3 |
|---|---|
| Phản thiết | 古慕切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】古慕切,音顧。【說文】草也。
Thuyết Văn
艸也。从艸。固聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
古慕切。五部。
【䓢】 (cộ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 固 (cố) Phiên thiết: Cổ mộ thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 慕 (mộ) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ô' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: cố (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thảo (Nguyên là chữ {thảo}) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư