䓣
Tổng quan
Phẳng phiu, không lỗ chỗ, lồi lõm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | loeng5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | liangx |
| Phản thiết | 里養切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】里養切,音兩。草名。 又【字彙補】茫殄切,音免。平也,當也,欲明也。 又茫盤切,音瞞。無穿孔狀也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬜯 · 𬜯