䓵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | phyo |
| Phản thiết | 芳無切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤芳無切,音敷。【玉篇】䓵萮,花貌。【字彙補】漢隷同蓲。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | fu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | phyo |
| Phản thiết | 芳無切 |
| Thanh mẫu | 非 |
top-bottom
【唐韻】【集韻】𠀤芳無切,音敷。【玉篇】䓵萮,花貌。【字彙補】漢隷同蓲。