䓶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | laai6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lad |
| Phản thiết | 盧達切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】同藾。 又【廣韻】盧達切,音辣。䓶蒿也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | laai6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lad |
| Phản thiết | 盧達切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【集韻】同藾。 又【廣韻】盧達切,音辣。䓶蒿也。