䔁
Tổng quan
sặt sặt (loại cây thân cứng và dài)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | leot6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lit |
| Phản thiết | 力質切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】力質切,音栗。草名。【酉陽雜俎】海閒生屈龍,屈龍生容華,容華生䔁,䔁生藻,藻生浮草。
Tự hình
- Khải thư