Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổcrix
Phản thiết阻史切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】阻史切,音滓。【說文】羹菜也。

Thuyết Văn

羹菜也。 从艸。宰聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

謂取菜羹之也。集韵有字、烹也。卽此字。 阻史子亥二切。一部。

【䔂】(trử) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 宰 (tể) Phiên thiết: 亥二切 → hợi + nhì Nghĩa: 羹菜 vậy。 từ thảo (cỏ)。宰 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𦬷 · 𦭄