䔅
Tổng quan
cà cà pháo, cà tím [Eng: eggplant
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | go1 |
|---|---|
| Phản thiết | 居何切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】居何切,音哥。䔅母,草名。出嶺南。【齊民要術】䔅母,樹皮有蓋,狀似栟櫚,但脃不中用,南人名其實爲䔅。
Tự hình
- Khải thư
cà cà pháo, cà tím [Eng: eggplant
| Quảng Đông | go1 |
|---|---|
| Phản thiết | 居何切 |
| Thanh mẫu | 見 |
top-bottom
【集韻】居何切,音哥。䔅母,草名。出嶺南。【齊民要術】䔅母,樹皮有蓋,狀似栟櫚,但脃不中用,南人名其實爲䔅。