䔑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ce4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ja |
| Phản thiết | 同都切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】似嗟切,音斜。【韻會】䔑𦮺,茆穗也。 又䔑蒿也。【正字通】䔑蒿,葉紋皆斜,故名。 又【玉篇】弋蛇切,音耶。蓄積也。 又【類篇】同都切,音荼。禾穗。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦳃