䔚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | seon4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zsjyn |
| Phản thiết | 船倫切 |
| Thanh mẫu | 船 |
| Vận | 諄 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】食倫切【集韻】船倫切,𠀤音脣。牛唇草。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | seon4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zsjyn |
| Phản thiết | 船倫切 |
| Thanh mẫu | 船 |
| Vận | 諄 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【唐韻】食倫切【集韻】船倫切,𠀤音脣。牛唇草。