䔟
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | je |
|---|---|
| Phản thiết | 弋支切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】弋支切,音夷。草萎䔟也。
Thuyết Văn
艸萎䔟。 从艸。移聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
萎䔟曡韵。萎平聲。 弋支切。古音在十七部。
【䔟】 (di) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 移 (dời) Phiên thiết: Dặc chi thiết Thượng tự: 弋 (dặc) | Hạ tự: 支 (chi) Trung cổ thanh mẫu: 以母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'd' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: dề (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thảo (Nguyên là chữ {thảo}) nuy (Héo) di
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư