䔠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sraux |
|---|---|
| Phản thiết | 色角切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】山巧切,音稍。藕細根者。 又色角切,音朔。䔠櫂,木無枝柯長而殺者。 又【篇海】同矟。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | sraux |
|---|---|
| Phản thiết | 色角切 |
| Thanh mẫu | 生 |
top-bottom
【集韻】山巧切,音稍。藕細根者。 又色角切,音朔。䔠櫂,木無枝柯長而殺者。 又【篇海】同矟。