Tổng quan

tốc tốc (rau hoang ăn được) [Eng: wild vegetable (be able to eat)]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcik1

Nguồn gốc

top-bottom

Thuyết Văn

㠯穀萎馬置莝中。 从艸。敇聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

以穀曰䬴。穀襍莝中曰蓛。 楚革切。古音十六部。

【䔩】(tốc) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 敇 (sách) Phiên thiết: 楚革切 → sở + cách Nghĩa: 㠯穀萎馬置莝trung (giữa)。 từ thảo (cỏ)。敇 thanh。

Tự hình

  • Khải thư