䔮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | si1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sie |
| Phản thiết | 息移切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】息移切【集韻】相支切,𠀤音斯。【齊民要術】《字林》曰:草生水中,其花可食。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | si1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sie |
| Phản thiết | 息移切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【唐韻】息移切【集韻】相支切,𠀤音斯。【齊民要術】《字林》曰:草生水中,其花可食。