Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfu3
Hán ngữ Trung cổkhoh
Phản thiết苦故切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】苦故切,音庫。【說文】韭鬱也。 又【玉篇】醋葅也。【集韻】亦作𧃗。

Thuyết Văn

韭鬱也。 从艸。酤聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

鬱同。廣雅。寑䤁鬱幽也。皆謂飲食也。此許君酤訓韭鬱、豉訓幽尗之證。 苦步切。五部。

【䔯】(khố) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 酤 (cô) Phiên thiết: 苦步切 → khổ + bộ Nghĩa: 韭鬱 vậy。 từ thảo (cỏ)。酤 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𧃗 · 𨡱