䔰
Tổng quan
「葍」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fu3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | phiuk |
| Phản thiết | 方副切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「葍」的異體字。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】方副切,音富。【說文】葍也。【詩·小雅】言采其葍。【註】葍一名䔰,幽州人謂之燕䔰。 又【廣韻】芳福切,音蝮。䔰𦼱,草名。
Thuyết Văn
葍也。从艸。富聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
方布切。古音在一部。布字依宋刻。
【䔰】(phộ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 富 (phú) Phiên thiết: 方布切 → phương + bố Nghĩa: 葍 vậy。 từ thảo (cỏ)。富 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư