䔴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cak1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chrik |
| Phản thiết | 取外切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】取外切,音襊。【說文】草也。 又初力切,音測。義同。 又初芮切,音𠽶。草出貌。
Thuyết Văn
艸也。从艸。𠭥聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
麤最切。十五部。
【䔴】 (thoại) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 𠭥 (𠭥) Nghĩa: thảo (Nguyên là chữ {thảo}) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𦿎