䔸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | pieux |
|---|---|
| Phản thiết | 陂矯切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 小 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】陂矯切,音表。【玉篇】草名。 又【集韻】𤰞遙切,音猋。香草。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦼐
| Hán ngữ Trung cổ | pieux |
|---|---|
| Phản thiết | 陂矯切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 小 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【唐韻】陂矯切,音表。【玉篇】草名。 又【集韻】𤰞遙切,音猋。香草。
Dị thể: 𦼐