Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngoi3
Hán ngữ Trung cổqad
Phản thiết於蓋切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】於蓋切,音藹。【說文】蓋也。【集韻】淸也,微也。

Thuyết Văn

葢也。 从艸。渴聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

今人靄字當用此。 於葢切。十五部。

【䔽】(“cái) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 渴 (khát) Phiên thiết: 於葢切 → ư + cái Nghĩa: 葢 vậy。 từ thảo (cỏ)。渴 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư