䕅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sou2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | saux |
| Phản thiết | 蘇遭切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 晧 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【正字通】俗𦺋字。 又【集韻】蘇遭切,音騷。草名。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𦺋
| Quảng Đông | sou2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | saux |
| Phản thiết | 蘇遭切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 晧 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【正字通】俗𦺋字。 又【集韻】蘇遭切,音騷。草名。
Dị thể: 𦺋