䕇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wui6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuaix |
| Phản thiết | 胡罪切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 賄 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】胡罪切,音匯。草名。【爾雅·釋草】䕇,懷羊。 又【類篇】胡隈切,音回。芋之惡者曰䕇。【集韻】作藱。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | wui6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuaix |
| Phản thiết | 胡罪切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 賄 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【唐韻】胡罪切,音匯。草名。【爾雅·釋草】䕇,懷羊。 又【類篇】胡隈切,音回。芋之惡者曰䕇。【集韻】作藱。