䕛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gaap3 |
|---|---|
| Phản thiết | 訖洽切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】訖洽切,音夾。草名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦽤
| Quảng Đông | gaap3 |
|---|---|
| Phản thiết | 訖洽切 |
| Thanh mẫu | 見 |
top-bottom
【集韻】訖洽切,音夾。草名。
Dị thể: 𦽤