䕝
Tổng quan
sắng rau sắng [Eng: type of vegetable]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cing1 |
|---|---|
| Phản thiết | 𠷣承切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】𠷣承切,音稱。巨䕝,藥草。 又【類篇】同蕂。胡麻也。【素問註】胡麻一名䕝,卽黑芝麻。
Tự hình
- Khải thư
sắng rau sắng [Eng: type of vegetable]
| Quảng Đông | cing1 |
|---|---|
| Phản thiết | 𠷣承切 |
| Thanh mẫu | 清 |
top-bottom
【集韻】𠷣承切,音稱。巨䕝,藥草。 又【類篇】同蕂。胡麻也。【素問註】胡麻一名䕝,卽黑芝麻。