䕟
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hing1 |
|---|---|
| Phản thiết | 虛陵切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】虛陵切,音興。䕟蕖,菜名。一曰芸薹。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hing1 |
|---|---|
| Phản thiết | 虛陵切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
top-bottom
【集韻】虛陵切,音興。䕟蕖,菜名。一曰芸薹。