䕡
Tổng quan
䕡茹】lư như [lǘrú] (văn) Một loại dược thảo (cây thuốc), đầu mùa xuân nảy mầm, cao 2-3 thước, rễ dài và lớn giống như củ cải.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | leoi4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lio |
| Phản thiết | 凌茹切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】力居切【集韻】凌茹切,𠀤音閭。菴䕡草。詳菴字註。 又【本草】䕡茹,一名離婁,一名掘据。亦作藘。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰱩