䕦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jeng |
|---|---|
| Phản thiết | 以成切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】以成切,音盈。菊華也。【直音】或作萾。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 萾
| Hán ngữ Trung cổ | jeng |
|---|---|
| Phản thiết | 以成切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【唐韻】以成切,音盈。菊華也。【直音】或作萾。
Dị thể: 萾