䕧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gaau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghraux |
| Phản thiết | 何交切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 巧 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】下巧切,音澩。【博雅】䕧,根也。亦竹笋也。 又古巧切,音狡。【類篇】藕根也,江東謂之䕧。又弓角接亦曰䕧。 又【集韻】何交切,音爻。義同。 考證:〔【博雅】株根也。亦竹笋也。〕 謹照原文文義株改䕧。
Tự hình
- Khải thư