䕪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zaak6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | drak |
| Phản thiết | 直格切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】直格切,音宅。【唐韻】䕪藛,藥草,車前別名。【集韻】亦作蘀。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zaak6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | drak |
| Phản thiết | 直格切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【集韻】直格切,音宅。【唐韻】䕪藛,藥草,車前別名。【集韻】亦作蘀。