䕱
Tổng quan
trầu miếng trầu [Eng: a peace of betel]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 徒侯切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】徒侯切,音頭。草名。
Tự hình
- Khải thư
trầu miếng trầu [Eng: a peace of betel]
| Phản thiết | 徒侯切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
top-bottom
【玉篇】徒侯切,音頭。草名。