䕿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hon3 |
|---|---|
| Phản thiết | 虛旰切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】許旱切,音熯。草名。又去聲,虛旰切,音漢。義同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧆖 · 𧆚
| Quảng Đông | hon3 |
|---|---|
| Phản thiết | 虛旰切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
top-bottom
【集韻】許旱切,音熯。草名。又去聲,虛旰切,音漢。義同。
Dị thể: 𧆖 · 𧆚